茹毛饮血茹毛飲血 rú máo yǐn xuè 茹毛饮血 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 茹毛饮血 trong tiếng Việt ăn lông ở lỗ (của người hoang dã) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan