Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
茹毛饮血茹毛飲血

rú máo yǐn xuè

茹毛饮血 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 茹毛饮血 trong tiếng Việt

ăn lông ở lỗ (của người hoang dã)

Tra từ liên quan