Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落水

luò shuǐ

落水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落水 trong tiếng Việt

rơi xuống nước; chìm; ngã xuống nước; bóng gió: sa đọa; rơi vào cảnh đồi bại; sa cơ lỡ vận

Tra từ liên quan