落水
落水 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 落水 trong tiếng Việt
rơi xuống nước; chìm; ngã xuống nước; bóng gió: sa đọa; rơi vào cảnh đồi bại; sa cơ lỡ vận
rơi xuống nước; chìm; ngã xuống nước; bóng gió: sa đọa; rơi vào cảnh đồi bại; sa cơ lỡ vận