落后落後 luò hòu 落后 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 落后 trong tiếng Việt tụt hậu; lạc hậu (về công nghệ, v.v.); lạc hậu; thụt lùi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan