Kết quả tra từ “莱温斯基”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莱温斯基Lái wēn sī jī
Monica Lewinsky (1973-), cựu thực tập sinh Nhà Trắng
莫尼卡·莱温斯基Mò ní kǎ · Lái wēn sī jī
Monica Lewinsky (1973-), cựu thực tập sinh Nhà Trắng