Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “菌苗”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
菌苗jūn miáo

vắc-xin

Cụm từ
鼠疫菌苗shǔ yì jūn miáo

vắc-xin dịch hạch

Cụm từ
霍乱菌苗huò luàn jūn miáo

vắc xin tả

Cụm từ
炭疽菌苗tàn jū jūn miáo

vắc xin bệnh than

Cụm từ
布氏菌苗bù shì jūn miáo

vắc-xin Brucella

Cụm từ