Kết quả tra từ “莫霍面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莫霍面Mò huò miàn
Moho (còn gọi là sự không liên tục Mohorovičić, ranh giới dưới của thạch quyển trái đất)