Kết quả cho “草莓”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dâu tây; LT:顆|颗[ke1]; (Đài Loan) vết cắn yêu; vết hickey
những người trẻ được nuông chiều, không quen chịu khổ (Đài Loan)
việt quất (Vaccinium angustifolium)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dâu tây; LT:顆|颗[ke1]; (Đài Loan) vết cắn yêu; vết hickey
những người trẻ được nuông chiều, không quen chịu khổ (Đài Loan)
việt quất (Vaccinium angustifolium)