Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
草木

cǎo mù

草木 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 草木 trong tiếng Việt

thực vật; cây cối

Tra từ liên quan