Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
草地

cǎo dì

草地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 草地 trong tiếng Việt

bãi cỏ; đồng cỏ; thảm cỏ; cỏ nhân tạo; LT:片[pian4]

Tra từ liên quan