草地 cǎo dì 草地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 草地 trong tiếng Việt bãi cỏ; đồng cỏ; thảm cỏ; cỏ nhân tạo; LT:片[pian4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan