Kết quả tra từ “草地”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
草地cǎo dì
bãi cỏ; đồng cỏ; thảm cỏ; cỏ nhân tạo; LT:片[pian4]
草地鹨cǎo dì liù
(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện đồng cỏ (Anthus pratensis)