Kết quả tra từ “草原巨蜥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
草原巨蜥cǎo yuán jù xī
kỳ đà savan (Varanus exanthematicus)