Kết quả tra từ “茶叶”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
茶叶chá yè
trà; lá trà; LT:盒[he2],罐[guan4],包[bao1],片[pian4]
茶叶蛋chá yè dàn
trứng trà (trứng luộc với gia vị có thể bao gồm trà đen)
茶叶末儿chá yè mò r
bột lá trà