Kết quả tra từ “苯环”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苯环běn huán
vòng benzen (hóa học)
苯环利定běn huán lì dìng
phencyclidine (PCP)