Kết quả tra từ “苦肉计”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苦肉计kǔ ròu jì
kế làm tổn thương chính mình để lấy lòng tin của kẻ địch; LT:條|条[tiao2]