Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “苦肉计”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
苦肉计
kǔ ròu jì

kế làm tổn thương chính mình để lấy lòng tin của kẻ địch; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ