Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “苦不唧”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
苦不唧
kǔ bu jī

hơi đắng

Cụm từ
苦不唧儿
kǔ bu jī r

biến thể er hoá của 苦不唧[ku3 bu5 ji1]

Cụm từ