Kết quả tra từ “苦不唧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苦不唧kǔ bu jī
hơi đắng
苦不唧儿kǔ bu jī r
biến thể er hoá của 苦不唧[ku3 bu5 ji1]