Kết quả cho “若翰”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Gioan (dạng ít phổ biến của 若望[Ruo4 wang4] hoặc 約翰|约翰[Yue1 han4])
Thánh Gioan Tẩy Giả
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Gioan (dạng ít phổ biến của 若望[Ruo4 wang4] hoặc 約翰|约翰[Yue1 han4])
Thánh Gioan Tẩy Giả