Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “若翰”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
若翰Ruò hàn

Gioan (dạng ít phổ biến của 若望[Ruo4 wang4] hoặc 約翰|约翰[Yue1 han4])

Cụm từ
洗者若翰Xǐ zhě Ruò hàn

Thánh Gioan Tẩy Giả

Cụm từ