苟且
苟且 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 苟且 trong tiếng Việt
qua loa; cẩu thả; sống trôi nổi; phó mặc số phận; không đúng đắn (quan hệ); bất chính (tình dục)
qua loa; cẩu thả; sống trôi nổi; phó mặc số phận; không đúng đắn (quan hệ); bất chính (tình dục)