Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苟且

gǒu qiě

苟且 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苟且 trong tiếng Việt

qua loa; cẩu thả; sống trôi nổi; phó mặc số phận; không đúng đắn (quan hệ); bất chính (tình dục)

Tra từ liên quan