Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花枪花槍

huā qiāng

花枪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花枪 trong tiếng Việt

giáo ngắn (cổ); nghĩa bóng: thủ đoạn

Tra từ liên quan