Kết quả tra từ “花枪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花枪huā qiāng
giáo ngắn (cổ); nghĩa bóng: thủ đoạn
耍花枪shuǎ huā qiāng
chơi chiêu; trò bịp