花心思 huā xīn sī 花心思 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 花心思 trong tiếng Việt suy nghĩ thấu đáo; đầu tư công sức suy nghĩ; xem xét kỹ lưỡng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan