Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花心思

huā xīn sī

花心思 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花心思 trong tiếng Việt

suy nghĩ thấu đáo; đầu tư công sức suy nghĩ; xem xét kỹ lưỡng

Tra từ liên quan