花心 huā xīn 花心 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 花心 trong tiếng Việt hay thay đổi trong tình yêu; không chung thủy; tâm hoa (nhụy và nhị) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan