Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花心

huā xīn

花心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花心 trong tiếng Việt

hay thay đổi trong tình yêu; không chung thủy; tâm hoa (nhụy và nhị)

Tra từ liên quan