Kết quả tra từ “花大姐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花大姐huā dà jiě
cách gọi phổ biến cho bọ rùa, tên chính thức là 瓢蟲|瓢虫[piao2 chong2]