Kết quả tra từ “花呢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花呢huā ní
vải tuýt; vải kẻ
格子花呢gé zi huā ní
vải tartan; vải plaid