Kết quả tra từ “艾德蕾德”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
艾德蕾德Ài dé lěi dé
biến thể của 阿德萊德|阿德莱德, Adelaide, thủ phủ của Nam Úc