Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “色彩”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
色彩sè cǎi

màu sắc; tô màu; sự tô màu; (bóng) hương vị; đặc trưng

Cụm từ
色彩缤纷sè cǎi bīn fēn

xem 五彩繽紛|五彩缤纷[wu3 cai3 bin1 fen1]

Cụm từ
富色彩fù sè cǎi

nhiều màu sắc

Cụm từ