Kết quả tra từ “艰难”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
艰难jiān nán
khó khăn; gian nan; thử thách
艰难险阻jiān nán xiǎn zǔ
nguy hiểm và khó khăn vô kể (thành ngữ)