Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
良苦用心

liáng kǔ yòng xīn

良苦用心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 良苦用心 trong tiếng Việt

suy nghĩ cân nhắc kỹ lưỡng; dành nhiều tâm huyết cho việc gì đó

Tra từ liên quan