Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “良苦用心”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
良苦用心
liáng kǔ yòng xīn

suy nghĩ cân nhắc kỹ lưỡng; dành nhiều tâm huyết cho việc gì đó

Cụm từ