Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
良知

liáng zhī

良知 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 良知 trong tiếng Việt

nhận thức bẩm sinh về đúng sai; lương tâm; bạn tri kỷ

Tra từ liên quan