良机
một cơ hội tốt; một cơ hội vàng
một cơ hội tốt; một cơ hội vàng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cây dầu Trung Quốc tốt (Aleurites cordata)
›良民liáng mínngười tốt; người dân bình thường (tức không phải tầng lớp thấp nhất)
›良材liáng cáigỗ tốt; vật liệu tốt; bóng gió người tài; nguời đáng tin cậy
›良朋益友liáng péng yì yǒubạn bè đức hạnh và bạn tốt
›良方liáng fāngthuốc tốt; đơn thuốc hiệu quả; nghĩa bóng: kế hoạch tốt; chiến lược hiệu quả
›良港liáng gǎngcảng tốt
›良田liáng tiánđất nông nghiệp tốt; đất màu mỡ
›良性循环liáng xìng xún huánvòng tuần hoàn tốt (tức là vòng phản hồi tích cực)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.