Kết quả tra từ “良机”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
良机liáng jī
một cơ hội tốt; một cơ hội vàng
坐失良机zuò shī liáng jī
ngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội