Kết quả tra từ “航标灯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
航标灯háng biāo dēng
phao tiêu có đèn; đèn đánh dấu kênh; đèn tín hiệu