Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舌头舌頭

shé tou

舌头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舌头 trong tiếng Việt

lưỡi; LT:個|个[ge4]; lính địch bị bắt để khai thác thông tin

Tra từ liên quan