舌头舌頭 shé tou 舌头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 舌头 trong tiếng Việt lưỡi; LT:個|个[ge4]; lính địch bị bắt để khai thác thông tin 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan