Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “旧约”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
旧约
jiù yuē

thỏa thuận trước đây; hợp đồng trước đây

Cụm từ
旧约全书
Jiù yuē quán shū

Cựu Ước Toàn Thư

Cụm từ