Kết quả tra từ “旧约”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旧约jiù yuē
thỏa thuận trước đây; hợp đồng trước đây
旧约全书Jiù yuē quán shū
Cựu Ước Toàn Thư