Kết quả tra từ “旧历”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旧历jiù lì
lịch cũ; lịch âm của Trung Quốc; giống như 農曆|农历[nong2 li4]
旧历年jiù lì nián
Tết âm lịch