Kết quả tra từ “举国”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
举国jǔ guó
toàn bộ đất nước
举国上下jǔ guó shàng xià
toàn quốc; toàn bộ đất nước, từ lãnh đạo đến nhân viên