Kết quả tra từ “兴奋剂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兴奋剂xīng fèn jì
chất kích thích; doping (trong thể thao)
反兴奋剂fǎn xīng fèn jì
chống doping; chống kích thích; chính sách chống ma túy trong thể thao