Kết quả tra từ “舅舅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
舅舅jiù jiu
anh trai hoặc em trai của mẹ; cậu (thân mật); Lượng từ: 個|个[ge4]