Kết quả tra từ “自愿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自愿zì yuàn
tự nguyện
自愿者zì yuàn zhě
tình nguyện viên
自愿性zì yuàn xìng
tính tự nguyện