Kết quả tra từ “自由基清除剂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自由基清除剂zì yóu jī qīng chú jì
chất quét gốc tự do (hóa học)