Kết quả tra từ “自杀炸弹杀手”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自杀炸弹杀手zì shā zhà dàn shā shǒu
kẻ đánh bom liều chết