Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “自杀”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
自杀zì shā

tự giết mình; tự sát; tự tử

Cụm từ
自杀炸弹杀手zì shā zhà dàn shā shǒu

kẻ đánh bom liều chết

Cụm từ
自杀式爆炸zì shā shì bào zhà

vụ đánh bom tự sát

Cụm từ
自杀式炸弹zì shā shì zhà dàn

một quả bom tự sát

Cụm từ
自杀式zì shā shì

tự sát (tấn công); một cách tự sát

Cụm từ
被自杀bèi zì shā

một cái chết bị cho là tự sát bởi chính quyền

Cụm từ
畏罪自杀wèi zuì zì shā

tự sát để trốn tránh sự trừng phạt

Cụm từ
剖腹自杀pōu fù zì shā

hara-kiri

Cụm từ