Kết quả tra từ “自欺欺人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自欺欺人zì qī qī rén
lừa dối người khác và lừa dối chính mình; tin vào lời nói dối của chính mình