Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “自拍”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
自拍zì pāi

tự chụp ảnh hoặc video; chụp ảnh selfie; selfie

Cụm từ
自拍神器zì pāi shén qì

gậy selfie

Cụm từ
自拍照zì pāi zhào

ảnh selfie

Cụm từ
自拍模式zì pāi mó shì

chế độ tự chụp (để hẹn giờ chụp)

Cụm từ
自拍杆zì pāi gǎn

gậy selfie; cũng viết 自拍杆[zi4 pai1 gan1]

Cụm từ
自拍器zì pāi qì

chế độ hẹn giờ chụp của máy ảnh

Cụm từ