Kết quả cho “自拍”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tự chụp ảnh hoặc video; chụp ảnh selfie; selfie
chế độ hẹn giờ chụp của máy ảnh
gậy selfie; cũng viết 自拍杆[zi4 pai1 gan1]
ảnh selfie
chế độ tự chụp (để hẹn giờ chụp)
gậy selfie