Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “自慰”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
自慰zì wèi

tự an ủi; tự thủ dâm; thủ dâm; sự thủ dâm

Cụm từ
聊以自慰liáo yǐ zì wèi

tìm chút an ủi (thành ngữ); tìm sự nhẹ nhõm trong

Thành ngữ