Kết quả tra từ “自慰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自慰zì wèi
tự an ủi; tự thủ dâm; thủ dâm; sự thủ dâm
聊以自慰liáo yǐ zì wèi
tìm chút an ủi (thành ngữ); tìm sự nhẹ nhõm trong