Kết quả cho “自强”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phấn đấu tự cải thiện
không ngừng phấn đấu; cải thiện bản thân
phấn đấu tự cải thiện
Phong trào Tự Cường (giai đoạn cải cách ở Trung Quốc khoảng 1861-1894), còn gọi là 洋務運動|洋务运动
kết hợp cùng nhau để tự cường; phong trào chung để tự cường
tự lực tự cường