Kết quả tra từ “自告奋勇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自告奋勇zì gào fèn yǒng
tình nguyện làm; xung phong đảm nhận