Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “假托”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
假托jiǎ tuō

biến thể của 假托[jia3 tuo1]

Cụm từ
假托jiǎ tuō

giả vờ; lấy cớ; bịa đặt; giả mạo ai đó; tận dụng

Cụm từ