Kết quả cho “自来”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
từ trước đến nay; luôn luôn; tự mình đến
tóc xoăn tự nhiên; sóng tự nhiên
nước máy; nước vòi
bút máy
ống nước máy; ống dẫn nước; ống nước sinh hoạt
đến mà không được mời; không mời mà đến