Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “自来”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
自来zì lái

từ trước đến nay; luôn luôn; tự mình đến

Cụm từ
自来水管zì lái shuǐ guǎn

ống nước máy; ống dẫn nước; ống nước sinh hoạt

Cụm từ
自来水笔zì lái shuǐ bǐ

bút máy

Cụm từ
自来水zì lái shuǐ

nước máy; nước vòi

Cụm từ
自来卷zì lái juǎn

tóc xoăn tự nhiên; sóng tự nhiên

Cụm từ
不请自来bù qǐng zì lái

đến mà không được mời; không mời mà đến

Cụm từ