Kết quả tra từ “自乘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自乘zì chéng
(toán) nhân (một số) với chính nó; lũy thừa (một số); (đặc biệt) bình phương (một số)